| Tháng | Lương (万) | Thưởng (万) | Ng.Khác (tr) | Chi (万) | Dư JPY (万) | Tổng JPY (万) | JPY→VND (tỷ) | VND tích luỹ (tỷ) | Tổng tài sản (tỷ) |
|---|
| Năm | Dư nợ đầu năm (tỷ) | Trả gốc (tỷ) | Trả lãi (tỷ) | Tổng trả (tỷ) | Dư nợ cuối năm (tỷ) |
|---|
| Năm | Dư nợ đầu năm (tỷ) | Trả gốc (tỷ) | Trả lãi (tỷ) | Tổng trả (tỷ) | Dư nợ cuối năm (tỷ) |
|---|