Kế Hoạch Tài Chính

Cập nhật thông tin để tính toán tự động — dữ liệu thay đổi ngay tức thì
Thu nhập từ Nhật Bản
Cách tính: 1 man JPY = 10,000 JPY × tỉ giá VND/JPY ÷ 1,000,000 = X triệu VND
Ví dụ tỉ giá 165: 1 man = 1,650 triệu VND = 1.65 tỷ VND
Chồng
Gồm 12 tháng lương + 2 lần thưởng (mỗi lần 1.5 tháng lương)
Vợ
Gồm 12 tháng lương + 2 lần thưởng (mỗi lần 1.5 tháng lương)

1.5 = mỗi lần thưởng = 1.5 tháng lương, thưởng T7 và T12
Từ năm thứ 2 trở đi
Vốn hiện có & Thời gian
1 man = rNow × 10,000 VND
Dùng để quy đổi cuối kỳ
Kể từ T4/2026
Nguồn tiền khác (triệu VND / tháng)
Điền số tiền triệu VND / tháng. Các nguồn này được tích luỹ riêng và cộng vào tổng tài sản.
Mục tiêu giá nhà đất (hiển thị trên biểu đồ)
Ví dụ: đất 2.2 tỷ + xây nhà 2 tỷ chi phí khác
Ví dụ: đất 4.5 tỷ + xây nhà 2 tỷ + phí
Kết quả tổng hợp
Biểu đồ tích luỹ tài sản quy VND
Tháng có thưởng Tháng thường Nguồn khác tích luỹ PA A — Điện Ngọc PA B — Hòa Xuân
Tích luỹ tài sản tăng dần
Tóm tắt cuối kỳ
Bảng chi tiết
ThángLương (万)Thưởng (万)Ng.Khác (tr)Chi (万)Dư JPY (万)Tổng JPY (万)JPY→VND (tỷ)VND tích luỹ (tỷ)Tổng tài sản (tỷ)
Thông số vay mua nhà
Lãi suất cố định ngân hàng VN
Thường 10-25 năm
Ngân hàng thường yêu cầu tối thiểu 30%
Tài chính sau khi về Việt Nam
Tổng thu nhập hàng tháng
Từ tab Tích luỹ hoặc nhập tay
Lịch trả nợ theo năm (phương án A — Điện Ngọc)
NămDư nợ đầu năm (tỷ)Trả gốc (tỷ)Trả lãi (tỷ)Tổng trả (tỷ)Dư nợ cuối năm (tỷ)
Lịch trả nợ theo năm (phương án B — Hòa Xuân)
NămDư nợ đầu năm (tỷ)Trả gốc (tỷ)Trả lãi (tỷ)Tổng trả (tỷ)Dư nợ cuối năm (tỷ)